white book

Định nghĩa

Danh từ: - Sách trắng: "white book" một báo cáo chính thức của chính phủ về một vấn đề chính sách cụ thể, thường được đóng bìa trắng. thường được công bố để thông báo cho công chúng hoặc các nhà lập pháp về các kế hoạch, đề xuất hoặc kết quả nghiên cứu.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã công bố một sách trắng về cải cách giáo dục.)
  • (Sách trắng này phác thảo các chính sách môi trường mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue a white book": ban hành một sách trắng.

    • The ministry plans to issue a white book on healthcare next month. (Bộ kế hoạch ban hành một sách trắng về chăm sóc sức khỏe vào tháng tới.)
  • "white book" cũng có thể được dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc kỹ thuật để chỉ một tài liệu hướng dẫn chi tiết hoặc báo cáo nghiên cứu, nhưng nghĩa phổ biến nhất vẫn báo cáo của chính phủ.

Biến thể từ gần giống
  • White paper (danh từ): tài liệu tham khảo hoặc báo cáo chính thức, thường dùng trong chính phủ hoặc kinh doanh, nội dung tương tự "white book".
  • Green paper (danh từ): tài liệu thảo luận sơ bộ, chưa phải quyết định chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Government report: báo cáo của chính phủ.
  • Official document: tài liệu chính thức.
  • Policy paper: tài liệu chính sách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "white book".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "white book".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "white book"

white book
The official released the white book to the press.